泥磚 nê chuyên Hán Việt: nê chuyên Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 磚 (chuyên)Hán Việtnê chuyênCấu tạo泥 + 磚 · nê + chuyên nghĩa thành phần: nê + chuyên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用泥土做成的磚塊。如:「這間穀倉是父親用一塊塊泥磚辛苦砌成的。」EngCihui 泥磚 ízhuān n. sun-dried mud bricks M:²kuài