泥窗

ní chuāng nê song

Hán Việt: nê song · Pinyin: ní chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (song)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以紙糊窗。宋.陸游《老學庵筆記》卷八:「蜀人謂糊窗曰:『泥窗。』花蕊夫人〈宮詞〉云:『紅錦泥窗遶四廊。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糊窗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.糊窗。