泥章 ní zhāng · nê chương Hán Việt: nê chương · Pinyin: ní zhāng Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 章 (chương)Pinyinní zhāngHán Việtnê chươngCấu tạo泥 + 章 · nê + chương nghĩa thành phần: nê + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封泥上所盖的印章。Tân Hoa Tự Điển 1.封泥上所盖的印章。