泥筍 ní sǔn · nê duẩn Hán Việt: nê duẩn · Pinyin: ní sǔn Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 筍 (duẩn)Pinyinní sǔnHán Việtnê duẩnCấu tạo泥 + 筍 · nê + duẩn nghĩa thành phần: nê + duẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指含泥之荻芽。因荻之嫩芽似竹之笋,故称; 状如蚯蚓的小动物。Tân Hoa Tự Điển 1.指含泥之荻芽。因荻之嫩芽似竹之笋,故称。 2.状如蚯蚓的小动物。