泥糊糊 ní hū hū · nê hồ hồ Hán Việt: nê hồ hồ · Pinyin: ní hū hū Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 糊 (hồ) + 糊 (hồ)Pinyinní hū hūHán Việtnê hồ hồCấu tạo泥 + 糊 + 糊 · nê + hồ + hồ nghĩa thành phần: nê + hồ + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容泥土稀烂。Tân Hoa Tự Điển 1.形容泥土稀烂。