泥絮 ní xù · nê nhứ Hán Việt: nê nhứ · Pinyin: ní xù Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 絮 (nhứ)Pinyinní xùHán Việtnê nhứCấu tạo泥 + 絮 · nê + nhứ nghĩa thành phần: nê + nhứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沾泥的柳絮。比喻沉寂之心。Tân Hoa Tự Điển 1.沾泥的柳絮。比喻沉寂之心。