泥腳 nê cước Hán Việt: nê cước Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 腳 (cước)Hán Việtnê cướcCấu tạo泥 + 腳 · nê + cước nghĩa thành phần: nê + cước Nghĩa EngCihui 泥腳 íjiǎo n. 1. clay foundation of a building 2. hitch; difficulty