泥腳

nê cước

Hán Việt: nê cước

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.泥質的地基。比喻根基不穩,容易倒塌。如:「這棟房子的地基如泥腳,經不起地震。」 2.陷入泥淖的腳。比喻事情遭遇困難,不易解決。如:「那人負債沉重,如泥腳般陷入困境。」

Eng

  • Cihui 泥腳 íjiǎo n. 1. clay foundation of a building 2. hitch; difficulty