泥色

ní sè nê sắc

Hán Việt: nê sắc · Pinyin: ní sè

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灰暗的颜色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灰暗的颜色。