泥菖 ní chāng · nê xương Hán Việt: nê xương · Pinyin: ní chāng Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 菖 (xương)Pinyinní chāngHán Việtnê xươngCấu tạo泥 + 菖 · nê + xương nghĩa thành phần: nê + xương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即泥菖蒲。Tân Hoa Tự Điển 1.即泥菖蒲。