泥藤 nê đằng Hán Việt: nê đằng Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 藤 (đằng)Hán Việtnê đằngCấu tạo泥 + 藤 · nê + đằng nghĩa thành phần: nê + đằng Nghĩa EngCihui 泥藤 íténg n. <bot.> rattan