泥蚶 ní hān · nê ham Hán Việt: nê ham · Pinyin: ní hān Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 蚶 (ham)Pinyinní hānHán Việtnê hamCấu tạo泥 + 蚶 · nê + ham nghĩa thành phần: nê + ham Nghĩa EngCihui cockle