泥蛋儿 nê đản nhân Hán Việt: nê đản nhân Tổng quan Hòn đất.☸ Cấu tạo: 泥 (nê) + 蛋 (đản) + 儿 (nhân)Hán Việtnê đản nhânCấu tạo泥 + 蛋 + 儿 · nê + đản + nhân nghĩa thành phần: nê + đản + nhân Nghĩa ViệtCihui Hòn đất.☸