泥螺 nê loa Hán Việt: nê loa Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 螺 (loa)Hán Việtnê loaCấu tạo泥 + 螺 · nê + loa nghĩa thành phần: nê + loa Nghĩa EngCihui 泥螺 íluó n. mud snail