泥補 ní bǔ · nê bổ Hán Việt: nê bổ · Pinyin: ní bǔ Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 補 (bổ)Pinyinní bǔHán Việtnê bổCấu tạo泥 + 補 · nê + bổ nghĩa thành phần: nê + bổ