泥視 ní shì · nê thị Hán Việt: nê thị · Pinyin: ní shì Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 視 (thị)Pinyinní shìHán Việtnê thịCấu tạo泥 + 視 · nê + thị nghĩa thành phần: nê + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓死板地看问题。Tân Hoa Tự Điển 1.谓死板地看问题。