泥詔 ní zhào · nê chiếu Hán Việt: nê chiếu · Pinyin: ní zhào Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 詔 (chiếu)Pinyinní zhàoHán Việtnê chiếuCấu tạo泥 + 詔 · nê + chiếu nghĩa thành phần: nê + chiếu