泥詔

ní zhào nê chiếu

Hán Việt: nê chiếu · Pinyin: ní zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泥封之诏书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泥封之诏书。