泥質 ní zhì · nê chất Hán Việt: nê chất · Pinyin: ní zhì Tổng quan lầy lội Cấu tạo: 泥 (nê) + 質 (chất)Pinyinní zhìHán Việtnê chấtCấu tạo泥 + 質 · nê + chất nghĩa thành phần: nê + chất Nghĩa ViệtCihui lầy lộiEngCC-CEDICT muddyCihui muddy