泥路 nê lộ Hán Việt: nê lộ Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 路 (lộ)Hán Việtnê lộCấu tạo泥 + 路 · nê + lộ nghĩa thành phần: nê + lộ Nghĩa EngCihui 泥路 nílù n. muddy road M:¹tiáo