泥軾 ní shì · nê thức Hán Việt: nê thức · Pinyin: ní shì Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 軾 (thức)Pinyinní shìHán Việtnê thứcCấu tạo泥 + 軾 · nê + thức nghĩa thành phần: nê + thức