泥途 ní tú · nê đồ Hán Việt: nê đồ · Pinyin: ní tú Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 途 (đồ)Pinyinní túHán Việtnê đồCấu tạo泥 + 途 · nê + đồ nghĩa thành phần: nê + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"泥涂"。