泥酒

ní jiǔ nê tửu

Hán Việt: nê tửu · Pinyin: ní jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (tửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耽於飲酒。宋.陸游〈烏夜啼.素意幽棲物外〉詞:「已趁餘寒泥酒,還乘小雨移花。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹嗜酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹嗜酒。

Eng

  • Cihui 泥酒 ìjiǔ v.o. be addicted to liquor