泥鏟 ní chǎn · nê sạn Hán Việt: nê sạn · Pinyin: ní chǎn Tổng quan bay Cấu tạo: 泥 (nê) + 鏟 (sạn)Pinyinní chǎnHán Việtnê sạnCấu tạo泥 + 鏟 · nê + sạn nghĩa thành phần: nê + sạn Nghĩa ViệtCihui bayEngCC-CEDICT trowelCihui trowel