泥飯碗

ní fàn wǎn nê phạn oản

Hán Việt: nê phạn oản · Pinyin: ní fàn wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (phạn) + (oản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指集体所有制或个体的没有保障的工作。

Eng

  • Cihui 泥飯碗 ífànwǎn id. insecure job