泥駁 nê bác Hán Việt: nê bác Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 駁 (bác)Hán Việtnê bácCấu tạo泥 + 駁 · nê + bác nghĩa thành phần: nê + bác Nghĩa EngCihui 泥駁 íbó n. <mach.> hopper M:¹tiáo