泥骨 ní gǔ · nê cốt Hán Việt: nê cốt · Pinyin: ní gǔ Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 骨 (cốt)Pinyinní gǔHán Việtnê cốtCấu tạo泥 + 骨 · nê + cốt nghĩa thành phần: nê + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指泥菩萨。Tân Hoa Tự Điển 1.指泥菩萨。