泥鴻 ní hóng · nê hồng Hán Việt: nê hồng · Pinyin: ní hóng Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 鴻 (hồng)Pinyinní hóngHán Việtnê hồngCấu tạo泥 + 鴻 · nê + hồng nghĩa thành phần: nê + hồng