泥鴻

ní hóng nê hồng

Hán Việt: nê hồng · Pinyin: ní hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "雪泥鸿爪"的略语。比喻往事遗留的痕迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."雪泥鸿爪"的略语。比喻往事遗留的痕迹。