泥點 nê điểm Hán Việt: nê điểm Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 點 (điểm)Hán Việtnê điểmCấu tạo泥 + 點 · nê + điểm nghĩa thành phần: nê + điểm Nghĩa EngCihui 泥點 ídiǎn n. splashed muddy spot; droplets of mud