泥龍

ní lóng nê long

Hán Việt: nê long · Pinyin: ní lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泥塑龙像。古人用以祈雨; 喻无用之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泥塑龙像。古人用以祈雨。 2.喻无用之物。