注人 zhù rén · chú nhân Hán Việt: chú nhân · Pinyin: zhù rén Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 人 (nhân)Pinyinzhù rénHán Việtchú nhânCấu tạo注 + 人 · chú + nhân nghĩa thành phần: chú + nhân