注代 zhù dài · chú đại Hán Việt: chú đại · Pinyin: zhù dài Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 代 (đại)Pinyinzhù dàiHán Việtchú đạiCấu tạo注 + 代 · chú + đại nghĩa thành phần: chú + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代前后任官吏替换时登记备案,谓之"注代"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代前后任官吏替换时登记备案,谓之"注代"。