注入

zhù rù chú nhập

Hán Việt: chú nhập · Pinyin: zhù rù

Tổng quan

rót vào | chảy vào

Cấu tạo: (chú) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rót vào | chảy vào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灌入。多指抽象事物; 记入,记下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灌入。多指抽象事物。 2.记入,记下。

Eng

  • CC-CEDICT to pour into|to empty into
  • Cihui to pour into; to empty into

ja

  • JMdict pouring|injection