注興 zhù xīng · chú hưng Hán Việt: chú hưng · Pinyin: zhù xīng Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 興 (hưng)Pinyinzhù xīngHán Việtchú hưngCấu tạo注 + 興 · chú + hưng nghĩa thành phần: chú + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伫兴。Tân Hoa Tự Điển 1.伫兴。