注出

zhù chū chú xuất

Hán Việt: chú xuất · Pinyin: zhù chū

Tổng quan

sự đổ ra, sự chảy tràn ra, đổ ra, chảy tràn ra sự đổ ra, sự chảy tràn ra, sự thổ lộ; sự dạt dào (tình cảm...)

Cấu tạo: (chú) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đổ ra, sự chảy tràn ra, đổ ra, chảy tràn ra sự đổ ra, sự chảy tràn ra, sự thổ lộ; sự dạt dào (tình cảm...)