注口

zhù kǒu chú khẩu

Hán Việt: chú khẩu · Pinyin: zhù kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妇女涂了口脂的嘴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女涂了口脂的嘴。