注同 zhù tóng · chú đồng Hán Việt: chú đồng · Pinyin: zhù tóng Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 同 (đồng)Pinyinzhù tóngHán Việtchú đồngCấu tạo注 + 同 · chú + đồng nghĩa thành phần: chú + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓签字表示同意。Tân Hoa Tự Điển 1.谓签字表示同意。