注向 chú hướng Hán Việt: chú hướng Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 向 (hướng)Hán Việtchú hướngCấu tạo注 + 向 · chú + hướng nghĩa thành phần: chú + hướng Nghĩa EngCihui 注向 hùxiàng ?? tending towards