注喙 zhù huì · chú uế Hán Việt: chú uế · Pinyin: zhù huì Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 喙 (uế)Pinyinzhù huìHán Việtchú uếCấu tạo注 + 喙 · chú + uế nghĩa thành phần: chú + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓把喙支在地上不动。注,通"柱"。支撑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓把喙支在地上不动。注,通"柱"。支撑。