注坡

zhù pō chú pha

Hán Việt: chú pha · Pinyin: zhù pō

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (pha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从斜坡上急驰而下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从斜坡上急驰而下。