注塑

zhù sù chú tố

Hán Việt: chú tố · Pinyin: zhù sù

Tổng quan

ép phun

Cấu tạo: (chú) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ép phun

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把熔化的塑膠原料,壓注到模具內成形。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将熔化状态的塑料原料压注到模具内成型。

Eng

  • CC-CEDICT injection molding
  • Cihui injection molding