註失 chú thất Hán Việt: chú thất Tổng quan Cấu tạo: 註 (chú) + 失 (thất)Hán Việtchú thấtCấu tạo註 + 失 · chú + thất nghĩa thành phần: chú + thất Nghĩa EngCihui 註失 hùshī v.o. report the loss of documents/etc. to the authorities concerned