注委 zhù wěi · chú ủy Hán Việt: chú ủy · Pinyin: zhù wěi Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 委 (ủy)Pinyinzhù wěiHán Việtchú ủyCấu tạo注 + 委 · chú + ủy nghĩa thành phần: chú + ủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 器重信任。Tân Hoa Tự Điển 1.器重信任。