注字 chú tự Hán Việt: chú tự Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 字 (tự)Hán Việtchú tựCấu tạo注 + 字 · chú + tự nghĩa thành phần: chú + tự Nghĩa EngCihui 註字 zhùzì <lg.> v.o. cite ◆n. citation