注存 zhù cún · chú tồn Hán Việt: chú tồn · Pinyin: zhù cún Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 存 (tồn)Pinyinzhù cúnHán Việtchú tồnCấu tạo注 + 存 · chú + tồn nghĩa thành phần: chú + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关注问候。旧时书信用语。Tân Hoa Tự Điển 1.关注问候。旧时书信用语。