注心

zhù xīn chú tâm

Hán Việt: chú tâm · Pinyin: zhù xīn

Tổng quan

ể lòng riêng vào việc gì. chú tâm chú tâm ☆Để lòng riêng vào việc gì.

Cấu tạo: (chú) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ể lòng riêng vào việc gì. chú tâm chú tâm ☆Để lòng riêng vào việc gì.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集中心意,专心;关心; 倾心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.集中心意,专心;关心。 2.倾心。

Eng

  • Cihui 注心 hùxīn v.o. concentrate/focus the attention