注慕

zhù mù chú mộ

Hán Việt: chú mộ · Pinyin: zhù mù

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (mộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仰慕。唐.呂溫〈裴氏海昬集序〉:「毫墨未乾,傳詠已遍,其為物情所注慕如此。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾心仰慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾心仰慕。

Eng

  • Cihui 注慕 zhùmù v. admire; look up to