注措 zhù cuò · chú thố Hán Việt: chú thố · Pinyin: zhù cuò Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 措 (thố)Pinyinzhù cuòHán Việtchú thốCấu tạo注 + 措 · chú + thố nghĩa thành phần: chú + thố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"注错"。