註明

zhù míng chú minh

Hán Việt: chú minh · Pinyin: zhù míng

Tổng quan

chỉ rõ

Cấu tạo: (chú) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ rõ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳細記載說明。如:「請將需要注意的事項完全注明在上面。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记载清楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记载清楚。

Eng

  • CC-CEDICT to clearly indicate
  • Cihui to clearly indicate